surrogate mother

surrogate mother

A couple joyfully meets their newborn baby held by the surrogate mother in the hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mẹ mang thai hộ: "surrogate mother" chỉ một người phụ nữ mang thai sinh con cho một cặp vợ chồng khác, thường khi người vợ không thể mang thai. Quá trình này thường bao gồm việc thụ tinh nhân tạo bằng tinh trùng của người cha.
dụ sử dụng
  • (Cặp vợ chồng đó đã thuê một người mẹ mang thai hộ để mang thai đứa con của họ.)
  • (Những người mẹ mang thai hộ thường trải qua kiểm tra y tế tâm lý trước quá trình này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a surrogate mother": đóng vai trò người mẹ mang thai hộ.

    • She agreed to act as a surrogate mother for her sister. ( ấy đồng ý làm người mẹ mang thai hộ cho chị gái mình.)
  • "surrogate mother arrangement": thỏa thuận mang thai hộ.

    • The surrogate mother arrangement was legally binding. (Thỏa thuận mang thai hộ tính ràng buộc pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Surrogacy (danh từ): việc mang thai hộ.

    • Surrogacy is a complex legal and ethical issue. (Mang thai hộ một vấn đề pháp đạo đức phức tạp.)
  • Surrogate (danh từ/tính từ): người thay thế, vật thay thế.

    • She acted as a surrogate for the absent teacher. ( ấy đóng vai trò thay thế cho giáo viên vắng mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Gestational carrier: người mang thai hộ (thường chỉ người mang thai bằng trứng của người khác).
  • Birth mother: mẹ ruột (trong bối cảnh mang thai hộ, có thể chỉ người sinh con).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry a child: mang thai.
    • The surrogate mother will carry the child for nine months. (Người mẹ mang thai hộ sẽ mang thai đứa trẻ trong chín tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • To bear a child: sinh con.
    • The surrogate mother bore a healthy baby boy. (Người mẹ mang thai hộ đã sinh một trai khỏe mạnh.)